Bản dịch của từ Seemingly trong tiếng Việt
Seemingly

Seemingly (Adverb)
Diễn tả sự việc hoặc người khiến người khác có cảm giác như thật về một phẩm chất nào đó; nhìn có vẻ như, dường như.
So as to give the impression of having a certain quality; apparently.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "seemingly" là một phó từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "được cho là" hoặc "hình như" dùng để diễn tả một điều gì đó mà có vẻ đúng nhưng không chắc chắn. Đây là từ trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, cách dùng của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào phong cách diễn đạt của người nói. "Seemingly" thường được dùng để thể hiện sự một sự ẩn khuất hoặc tính nghi vấn trong thông tin được truyền đạt.
Từ "seemingly" là một phó từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "được cho là" hoặc "hình như" dùng để diễn tả một điều gì đó mà có vẻ đúng nhưng không chắc chắn. Đây là từ trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, cách dùng của nó có thể khác nhau tùy thuộc vào phong cách diễn đạt của người nói. "Seemingly" thường được dùng để thể hiện sự một sự ẩn khuất hoặc tính nghi vấn trong thông tin được truyền đạt.
