Bản dịch của từ Malaria trong tiếng Việt
Malaria

Malaria (Noun)
Một bệnh sốt do ký sinh trùng đơn bào (sốt rét) tấn công hồng cầu, gây sốt từng cơn và tái phát, lây truyền chủ yếu qua muỗi Anopheles ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới.
An intermittent and remittent fever caused by a protozoan parasite which invades the red blood cells and is transmitted by mosquitoes in many tropical and subtropical regions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Sốt rét (malaria) là một bệnh truyền nhiễm gây ra bởi ký sinh trùng thuộc giống Plasmodium, thường lây lan qua vết đốt của muỗi Anopheles. Bệnh thường biểu hiện bằng triệu chứng sốt cao, ớn lạnh, đau đầu và mệt mỏi. Có nhiều loại Plasmodium gây bệnh, phổ biến nhất là Plasmodium falciparum. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút, với giọng điệu và trọng âm khác nhau giữa hai vùng.
Họ từ
Sốt rét (malaria) là một bệnh truyền nhiễm gây ra bởi ký sinh trùng thuộc giống Plasmodium, thường lây lan qua vết đốt của muỗi Anopheles. Bệnh thường biểu hiện bằng triệu chứng sốt cao, ớn lạnh, đau đầu và mệt mỏi. Có nhiều loại Plasmodium gây bệnh, phổ biến nhất là Plasmodium falciparum. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút, với giọng điệu và trọng âm khác nhau giữa hai vùng.
