Bản dịch của từ Multiblade trong tiếng Việt

Multiblade

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiblade(Adjective)

mˈʌltiblˌeɪd
mˈʌltiblˌeɪd
01

Có nhiều hơn hai lưỡi (dao, cánh quạt, lưỡi cắt...), tức là có nhiều lưỡi cùng lúc; đa lưỡi.

Having more than two blades multibladed.

多刀片的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh