Bản dịch của từ Multiculturism trong tiếng Việt

Multiculturism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiculturism(Noun)

ˈməl.tiˌkəl.tʃɚˌɪ.zəm
ˈməl.tiˌkəl.tʃɚˌɪ.zəm
01

Chủ trương hoặc thực tế xã hội trong đó nhiều nền văn hóa khác nhau cùng tồn tại, được tôn trọng và khuyến khích giữ gìn bản sắc riêng trong cùng một cộng đồng hoặc quốc gia.

Multiculturalism.

多元文化主义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh