Bản dịch của từ Multiculturalism trong tiếng Việt
Multiculturalism
Noun [U/C]

Multiculturalism(Noun)
mˌʌltɪkˈʌltʃərəlˌɪzəm
ˈməɫtiˈkəɫtʃɝəˌɫɪzəm
Ví dụ
Ví dụ
03
Một triết lý hoặc phương pháp thúc đẩy sự đồng sống của các nền văn hóa đa dạng trong xã hội.
A philosophy or approach that promotes the coexistence of diverse cultures in a society
Ví dụ
