Bản dịch của từ Multiskilled trong tiếng Việt

Multiskilled

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiskilled(Adjective)

mˈʌltiskˌɪld
mˈʌltiskˌɪld
01

Có nhiều kỹ năng; có khả năng làm được nhiều việc khác nhau nhờ có kiến thức và kỹ năng đa dạng.

Having a range of skills or abilities.

拥有多种技能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh