murderer
murderer (Noun)
Nghĩa 01
Người đã giết người; người phạm tội giết người (người trực tiếp gây ra cái chết của người khác).
A person who commits murder.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của murderer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
murderer | murderers |
Kết hợp từ của murderer (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kẻ sát nhân tiềm ẩn would-be murderer | Kẻ sát nhân sẽ bị bắt trước khi thực hiện tội ác. The would-be murderer was caught before committing the crime. |
kẻ giết người tâm thần psychopathic murderer | Kẻ giết người tâm thần không hối hận về hành động của mình. The psychopathic murderer showed no remorse for his actions. |
kẻ giết người tai tiếng infamous murderer | Kẻ giết người khét tiếng đã bị cảnh sát bắt tối qua. The infamous murderer was caught by the police last night. |
kẻ giết người điên insane murderer | Tên sát nhân điên cuồng đã làm chấn động mọi người ở Springfield. The insane murderer shocked everyone in the small town of Springfield. |
nghi phạm giết người suspected murderer | Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm giết người tuần trước ở New York. The police arrested the suspected murderer last week in New York. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "murderer" có nghĩa là người thực hiện hành vi sát hại, tức là giết người một cách có chủ ý. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với giọng Anh thường nhấn âm mạnh hơn so với giọng Mỹ. Từ này được sử dụng trong văn cảnh pháp lý và xã hội để xác định kẻ phạm tội trong các vụ án giết người.