Bản dịch của từ Murderer trong tiếng Việt

Murderer

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Murderer (Noun)

mˈɝdɚɚ
mˈɝɹdəɹəɹ
01

Người đã giết người; người phạm tội giết người (người trực tiếp gây ra cái chết của người khác).

A person who commits murder.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ