Bản dịch của từ Muscly trong tiếng Việt

Muscly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muscly(Adjective)

mˈʌskli
mˈʌskli
01

Mô tả người có nhiều cơ; có thân hình cơ bắp, săn chắc vì cơ phát triển rõ rệt.

Muscular.

肌肉发达的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh