Bản dịch của từ Mutarotating trong tiếng Việt

Mutarotating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mutarotating(Adjective)

mjˌutɚətˈeɪʃən
mjˌutɚətˈeɪʃən
01

Miêu tả chất có hiện tượng thay đổi độ quay cực (tỉ lệ giữa các đồng phân quang học) khi hòa tan trong dung môi, tức là tinh thể hoặc dung dịch có thể chuyển dần giữa các dạng đồng phân quang học khác nhau gây thay đổi góc quay mặt phẳng phân cực.

That exhibits mutarotation.

表现出变旋光现象的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh