Bản dịch của từ Myopia trong tiếng Việt
Myopia

Myopia (Noun)
Tình trạng nhìn gần rõ nhưng nhìn xa mờ; tính thiển cận (chỉ khả năng nhìn hạn chế với khoảng cách xa).
The quality of being shortsighted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Myopia, hay còn gọi là cận thị, là một tình trạng khúc xạ mắt, trong đó ánh sáng không hội tụ đúng vào giác mạc mà dừng lại trước võng mạc, gây khó khăn trong việc nhìn rõ vật ở xa. Tình trạng này phổ biến ở trẻ em và thanh thiếu niên. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi và có thể được nghe và đọc với âm tiết tương đối giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng từ "short-sightedness" thay vì "myopia".
Họ từ
Myopia, hay còn gọi là cận thị, là một tình trạng khúc xạ mắt, trong đó ánh sáng không hội tụ đúng vào giác mạc mà dừng lại trước võng mạc, gây khó khăn trong việc nhìn rõ vật ở xa. Tình trạng này phổ biến ở trẻ em và thanh thiếu niên. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi và có thể được nghe và đọc với âm tiết tương đối giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể sử dụng từ "short-sightedness" thay vì "myopia".
