mythic
Adjective
mythic (Adjective)
/mˈɪɵɪk/
/mˈɪɵɪk/
AI
Nghĩa 01 · Thuộc về thần thoại; mang tính huyền thoại, kỳ ảo hoặc không có thực trong lịch sử nhưng xuất hiện trong truyện cổ tích, truyền thuyết.
Thuộc về thần thoại; mang tính huyền thoại, kỳ ảo hoặc không có thực trong lịch sử nhưng xuất hiện trong truyện cổ tích, truyền thuyết.
Ví dụ
Huyền thoại về Vua Arthur đầy với sinh vật huyền bí.The legend of King Arthur is filled with mythic creatures.
Thị trấn tổ chức lễ hội hàng năm để tôn vinh lịch sử huyền thoại của mình.The town celebrates its mythic history through annual festivals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của mythic (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
mythic huyền thoại | more mythic thần thoại hơn | most mythic hầu hết các huyền thoại |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mythic" mang nghĩa liên quan đến hoặc đặc trưng cho thần thoại, thường được sử dụng để diễn tả những điều kỳ diệu, huyền ảo hoặc không có thật. Trong ngữ cảnh văn học, "mythic" có thể chỉ đến các nhân vật, câu chuyện hoặc biểu tượng từ thần thoại. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt nhiều giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ ở từ này; cả hai đều sử dụng "mythic" với cùng một nghĩa và cách phát âm tương tự.