Bản dịch của từ Naked tailed trong tiếng Việt

Naked tailed

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naked tailed(Adverb)

nˈeɪkəd tˈeɪld
nˈeɪkəd tˈeɪld
01

Không mặc quần áo; trần truồng (mô tả trạng thái cơ thể không có y phục).

Without clothes on.

赤裸的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh