Bản dịch của từ Nale trong tiếng Việt

Nale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nale(Noun)

neɪl
neɪl
01

Từ cổ chỉ một loại bia nhẹ (ale) đã lỗi thời, không còn dùng nữa.

Obsolete ale.

过时的麦酒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ cổ, chỉ một quán rượu nhỏ (alehouse) — nơi bán bia ale và thường là chỗ uống rượu, tương tự quán nhậu/tiệm rượu truyền thống.

Obsolete An alehouse.

小酒馆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh