nanometre
nanometre (Noun)
Nghĩa 01
Một phần tỉ của mét; tức là một nanômét bằng một phần nghìn triệu mét (1 nm = 1×10⁻⁹ m). Thường dùng để đo kích thước rất nhỏ như kích thước phân tử, nguyên tử hoặc bước sóng ánh sáng.
One thousandmillionth of a metre.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nanometre (nm) là một đơn vị đo chiều dài trong Hệ thống Đơn vị Quốc tế (SI), tương đương với một phần tỉ mét (10^-9 mét). Được sử dụng phổ biến trong khoa học vật liệu, công nghệ nano và điện tử, nanometre là thước đo cho kích thước của các cấu trúc như hạt nano và vi mạch. Trong tiếng Anh, "nanometer" được sử dụng ở cả Anh và Mỹ với cách viết và nghĩa giống nhau, tuy nhiên, "nanometre" là cách viết trong tiếng Anh Anh. Việc áp dụng nanometre trong nghiên cứu đảm bảo độ chính xác cao khi mô tả các đối tượng ở cấp độ nguyên tử và phân tử.