Bản dịch của từ Narrow java program trong tiếng Việt

Narrow java program

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narrow java program(Noun)

nˈærəʊ jˈɑːvɐ prˈəʊɡræm
ˈnɛroʊ ˈjɑvə ˈproʊˌɡræm
01

Một đoạn hẹp hoặc lối đi hẹp

A narrow part or passage

Ví dụ
02

Chiều rộng hoặc phạm vi hẹp

A narrow width or extent

Ví dụ
03

Một phạm vi hoặc độ rộng hạn chế.

A limited or restricted scope or breadth

Ví dụ

Narrow java program(Adjective)

nˈærəʊ jˈɑːvɐ prˈəʊɡræm
ˈnɛroʊ ˈjɑvə ˈproʊˌɡræm
01

Một đoạn hẹp hoặc lối đi chật hẹp

Of small width in relation to length

Ví dụ
02

Một độ rộng hoặc phạm vi hẹp

Limited in extent or scope restricted

Ví dụ
03

Phạm vi hoặc độ rộng hạn chế

Not generous or broad tight

Ví dụ