Bản dịch của từ Native tongue trong tiếng Việt

Native tongue

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Native tongue(Idiom)

ˈnɑ.tivˈtɔŋ
ˈnɑ.tivˈtɔŋ
01

Cụm từ 'native tongue' chỉ ngôn ngữ mẹ đẻ — ngôn ngữ mà một người học từ lúc nhỏ và dùng thành thạo nhất.

Someones native language.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh