Anh - Việt
nauseated
Adjective
nauseated (Adjective)
AI
Nghĩa 01
Cảm thấy buồn nôn, muốn ói; có cảm giác khó chịu ở dạ dày khiến muốn nôn.
Having a feeling of nausea.
Ví dụ
Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn thức ăn hỏng ở bữa tiệc.I felt nauseated after eating the spoiled food at the party.
Nhiều khách mời không cảm thấy buồn nôn với món ăn phục vụ tại sự kiện.Many guests were not nauseated by the food served at the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nauseated" có nghĩa là cảm thấy buồn nôn hoặc khó chịu, thường do ảnh hưởng của thực phẩm, mùi hương hoặc tình trạng sức khỏe. Trong tiếng Anh, phiên bản Mỹ "nauseated" được sử dụng phổ biến hơn, trong khi ở Anh, thuật ngữ "sick" cũng được dùng để chỉ cảm giác này. Mặc dù hai từ này có thể thay thế nhau trong một số ngữ cảnh, "nauseated" thường chỉ cảm giác buồn nôn cụ thể hơn, tạo nên sự phân biệt trong cách sử dụng.