Bản dịch của từ Naval officer trong tiếng Việt

Naval officer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naval officer(Noun)

nˈeɪvl ˈɑfɪsəɹ
nˈeɪvl ˈɑfɪsəɹ
01

Một sĩ quan thuộc lực lượng hải quân; người giữ cấp bậc chỉ huy hoặc nhân viên chuyên môn trên tàu chiến hoặc trong lực lượng hải quân.

An officer in a navy.

海军军官

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh