necrotic
Adjective
necrotic (Adjective)
/nəkɹˈɑtɪk/
/nəkɹˈɑtɪk/
AI
Nghĩa 01
Liên quan đến hoại tử hoặc đang bị hoại tử; mô hoặc tế bào bị chết và phân hủy do thiếu máu, nhiễm trùng hoặc tổn thương.
related to or affected by necrosis undergoing necrosis.
Ví dụ
Mô necrotic đã được loại bỏ khỏi chân bệnh nhân tuần trước.The necrotic tissue was removed from the patient's leg last week.
Các bác sĩ không mong đợi triệu chứng necrotic ở bệnh nhân trẻ.The doctors did not expect necrotic symptoms in young patients.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "necrotic" (chết mô) thường được sử dụng trong y học để chỉ tình trạng mô sống bị chết do thiếu máu, nhiễm trùng hoặc các yếu tố khác. Đây là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "nekrós" nghĩa là "chết". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm, với giọng British có xu hướng phát âm rõ ràng hơn.