Bản dịch của từ Neither one trong tiếng Việt

Neither one

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neither one (Phrase)

nˈiðɚ wˈʌn
nˈiðɚ wˈʌn
01

Không có kết quả nào được tìm thấy.

No results found.

Ví dụ

Neither one of the surveys showed positive results for social programs.

Không có một cuộc khảo sát nào cho thấy kết quả tích cực cho các chương trình xã hội.

Neither one of the social initiatives has succeeded in reducing poverty.

Không có một sáng kiến xã hội nào thành công trong việc giảm nghèo.

Did neither one of the community projects receive government funding?

Có phải không có một dự án cộng đồng nào nhận được tài trợ của chính phủ?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/neither one/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Neither one

Không có idiom phù hợp