Bản dịch của từ Nematoid trong tiếng Việt

Nematoid

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nematoid(Adjective)

nɨmˈɑtɔɪd
nɨmˈɑtɔɪd
01

Thuộc về giun tròn (những loài giun nhỏ có hình sợi, còn gọi là nematode). Dùng để mô tả thứ gì liên quan đến giun tròn.

Nematode.

线虫

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh