Bản dịch của từ Neotectonic trong tiếng Việt

Neotectonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neotectonic(Adjective)

nˌioʊtˈɛkətɨk
nˌioʊtˈɛkətɨk
01

Thuộc hoặc liên quan tới tân kiến tạo.

Of or relating to neotectonics.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh