Bản dịch của từ Neotropic trong tiếng Việt

Neotropic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neotropic(Adjective)

nitˈɑɹɨkp
nitˈɑɹɨkp
01

(thuộc) vùng Tân nhiệt đới — liên quan đến khu vực sinh thái Neotropic/Neotropical, bao gồm các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới của châu Mỹ (Nam Mỹ, Trung Mỹ, Caribe và phần phía nam của Bắc Mỹ).

Neotropical.

新热带的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh