Bản dịch của từ Neurobiologist trong tiếng Việt
Neurobiologist

Neurobiologist (Noun)
Một người nghiên cứu sinh học thần kinh.
A person who studies neurobiology.
Dr. Smith is a renowned neurobiologist studying social behavior in primates.
Tiến sĩ Smith là một nhà thần kinh sinh học nổi tiếng nghiên cứu hành vi xã hội ở linh trưởng.
Many neurobiologists do not focus on social interactions in their research.
Nhiều nhà thần kinh sinh học không tập trung vào tương tác xã hội trong nghiên cứu của họ.
Is the neurobiologist studying the impact of social media on behavior?
Liệu nhà thần kinh sinh học có đang nghiên cứu tác động của mạng xã hội đến hành vi không?
Họ từ
Neurobiologist là danh từ chỉ chuyên gia nghiên cứu về hệ thần kinh, bao gồm cấu trúc, chức năng và sự phát triển của nó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, hình thức phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa các vùng miền. Neurobiologist thường tham gia vào các nghiên cứu liên quan đến bệnh thần kinh, hành vi và sự phát triển tâm lý của con người.
Từ "neurobiologist" được hình thành từ hai thành phần: "neuro-" xuất phát từ ngữ gốc Hy Lạp "neuron", có nghĩa là "nơ-ron" hoặc "dây thần kinh", và "biologist", từ tiếng Latin "biologia", mang nghĩa "khoa học về sự sống". Sự kết hợp này phản ánh một lĩnh vực nghiên cứu liên ngành, tập trung vào việc tìm hiểu các khía cạnh sinh học của hệ thần kinh. Thuật ngữ này đã trở nên phổ biến trong thế kỷ 20, khi các nghiên cứu về não bộ và hành vi con người ngày càng phát triển.
Từ "neurobiologist" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học thần kinh hoặc sinh học. Trong các tài liệu học thuật và các bài thuyết trình chuyên ngành, từ này thường được sử dụng để chỉ các nhà nghiên cứu chuyên sâu về hệ thần kinh, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về sự phát triển của các bệnh lý thần kinh hoặc cơ chế hoạt động của não.