Bản dịch của từ Neurophysiology trong tiếng Việt
Neurophysiology

Neurophysiology(Noun)
Ngành sinh lý học nghiên cứu chức năng của hệ thần kinh — cách thần kinh (não, tủy sống, dây thần kinh) hoạt động, truyền tín hiệu và điều khiển cơ thể.
The physiology of the nervous system.
神经系统的生理学
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Neurophysiology là một nhánh của khoa học thần kinh nghiên cứu chức năng của hệ thần kinh, bao gồm các quá trình điện sinh học trong tế bào thần kinh và sự tương tác giữa các mạng lưới thần kinh. Thuật ngữ này có thể được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Việc áp dụng neurophysiology chủ yếu trong nghiên cứu y tế và sinh học, đặc biệt là liên quan đến các rối loạn thần kinh.
Từ "neurophysiology" có nguồn gốc từ tiếng Latin "neuro-" có nghĩa là "nơ-ron", và từ tiếng Hy Lạp "physiologia", có nghĩa là "sự tự nhiên" hoặc "chức năng". Ngành khoa học này nghiên cứu các chức năng sinh lý của hệ thần kinh, bắt nguồn từ những nghiên cứu đầu tiên về cơ chế hoạt động của nơ-ron và sự liên kết giữa các tế bào thần kinh. Sự phát triển của neurophysiology không chỉ làm rõ vai trò của hệ thần kinh trong hành vi mà còn mở rộng việc áp dụng trong điều trị các rối loạn thần kinh.
Từ "neurophysiology" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, khi thảo luận về sinh lý học hệ thần kinh và các hiện tượng liên quan đến chức năng não. Ở bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu y tế, tâm lý học, hoặc khi giảng dạy các môn học liên quan đến sinh lý và thần kinh. Sự phổ biến của từ này trong các bài viết khoa học và tài liệu y học cũng cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc giải thích các cơ chế sinh lý liên quan đến hệ thần kinh.
Họ từ
Neurophysiology là một nhánh của khoa học thần kinh nghiên cứu chức năng của hệ thần kinh, bao gồm các quá trình điện sinh học trong tế bào thần kinh và sự tương tác giữa các mạng lưới thần kinh. Thuật ngữ này có thể được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách phát âm. Việc áp dụng neurophysiology chủ yếu trong nghiên cứu y tế và sinh học, đặc biệt là liên quan đến các rối loạn thần kinh.
Từ "neurophysiology" có nguồn gốc từ tiếng Latin "neuro-" có nghĩa là "nơ-ron", và từ tiếng Hy Lạp "physiologia", có nghĩa là "sự tự nhiên" hoặc "chức năng". Ngành khoa học này nghiên cứu các chức năng sinh lý của hệ thần kinh, bắt nguồn từ những nghiên cứu đầu tiên về cơ chế hoạt động của nơ-ron và sự liên kết giữa các tế bào thần kinh. Sự phát triển của neurophysiology không chỉ làm rõ vai trò của hệ thần kinh trong hành vi mà còn mở rộng việc áp dụng trong điều trị các rối loạn thần kinh.
Từ "neurophysiology" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, khi thảo luận về sinh lý học hệ thần kinh và các hiện tượng liên quan đến chức năng não. Ở bối cảnh học thuật, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu y tế, tâm lý học, hoặc khi giảng dạy các môn học liên quan đến sinh lý và thần kinh. Sự phổ biến của từ này trong các bài viết khoa học và tài liệu y học cũng cho thấy tầm quan trọng của nó trong việc giải thích các cơ chế sinh lý liên quan đến hệ thần kinh.
