Bản dịch của từ Never ending trong tiếng Việt

Never ending

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Never ending(Phrase)

nˈɛvɚ ˈɛndɨŋ
nˈɛvɚ ˈɛndɨŋ
01

Có vẻ không bao giờ kết thúc; kéo dài mãi, vô tận hoặc không thấy hồi kết.

Having or seeming to have no end.

似乎没有尽头

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh