Bản dịch của từ Nightgown trong tiếng Việt

Nightgown

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nightgown(Noun)

nˈaɪtgæʊn
nˈaɪtgæʊn
01

Một chiếc váy ngủ.

A nightdress.

Ví dụ
02

Áo dài phục sức.

A dressing gown.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh