Bản dịch của từ Nihility trong tiếng Việt

Nihility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nihility(Noun)

naɪhˈɪlɪti
naɪhˈɪlɪti
01

Tình trạng không tồn tại; sự trống không, hư vô — tức là hoàn toàn không có gì cả.

Nonexistence nothingness.

虚无,空无

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ