ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Nonexistence
Sự thiếu vắng của sự tồn tại hoặc thực tại
The absence of reality or existence
缺乏现实感或存在感
Điều gì đó không tồn tại chính là sự vắng mặt.
Something that doesn't exist, a void of absence.
一些不存在的东西,也是一种缺席。
Tình trạng hoặc điều kiện của việc không tồn tại
The status or condition does not exist.
不存在的状态或状况