Anh - Việt
nimbleness
Noun
nimbleness (Noun)
/nˈɪmblənz/
/nˈɪmblənz/
AI
Nghĩa 01 · Tính nhanh nhẹn, khả năng di chuyển hoặc phản ứng mau lẹ, linh hoạt cả về cơ thể lẫn trí óc.
Tính nhanh nhẹn, khả năng di chuyển hoặc phản ứng mau lẹ, linh hoạt cả về cơ thể lẫn trí óc.
The quality of being nimble.
Ví dụ
Sự nhanh nhẹn của cô ấy trên sàn nhảy gây ấn tượng cho mọi người tại bữa tiệc.Her nimbleness on the dance floor impressed everyone at the party.
Sự nhanh nhẹn của các em nhỏ chơi trốn tìm rất đáng ngưỡng mộ.The nimbleness of the children playing tag was admirable.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nimbleness" là danh từ chỉ khả năng di chuyển một cách nhanh nhẹn và linh hoạt, thường liên quan đến thể chất hoặc trí tuệ. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh sử dụng, "nimbleness" có thể chỉ về sự linh hoạt trong tư duy hoặc kỹ năng giải quyết vấn đề, thể hiện sự thích ứng nhanh chóng trong các tình huống đa dạng.