Bản dịch của từ Nitratite trong tiếng Việt

Nitratite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nitratite(Noun)

nˈaɪtɹətˌaɪt
nˈaɪtɹətˌaɪt
01

Nitratit (còn gọi là nitratine) là một khoáng vật tự nhiên gồm natri nitrat, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể trong các mỏ muối hoặc lớp trầm tích khô. Nó là một dạng khoáng của muối nitrate.

Nitratine.

硝酸钠矿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh