Bản dịch của từ Nitratine trong tiếng Việt
Nitratine

Nitratine(Noun)
Nitratin là một khoáng vật natri nitrat tự nhiên (NaNO₃) kết tinh theo hệ tam giác, thường xuất hiện dưới dạng lớp bột trắng trên mặt đất hoặc vỏ/đám hạt trắng. Người ta khai thác nó như một nguồn nitrate.
Native sodium nitrate NaNO₃ crystallizing in the trigonal system and occurring as whitish efflorescences on soil or as granular crusts which are worked as a source of nitrate.
天然硝石,结晶为三方晶系,在土壤上呈现白色结晶或颗粒状。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Nitratine, hay còn gọi là natri nitrat, là một khoáng chất có công thức hóa học NaNO3. Nó xuất hiện dưới dạng tinh thể và thường được tìm thấy trong các mỏ khoáng tại các vùng khí hậu khô hạn. Nitratine được sử dụng chủ yếu trong nông nghiệp như một loại phân bón và trong công nghiệp thực phẩm để bảo quản. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn sử dụng.
Nitratine, hay còn gọi là natri nitrat, có nguồn gốc từ từ Latin "nitrum", chỉ chất muối nitrat, và "atina", phác thảo nơi chốn của những nguồn nitrat tự nhiên. Thế kỷ 19, nitratine được khám phá và sử dụng làm phân bón do khả năng cung cấp nitơ cho cây trồng. Ngày nay, nitratine không chỉ được ứng dụng trong nông nghiệp mà còn trong ngành công nghiệp hóa chất, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc sản xuất chất làm sạch và thuốc nổ.
Nitratine, hay còn gọi là natron, là một khoáng chất chứa natri nitrat có sự xuất hiện không phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS. Trong phần Nghe, Đọc, Viết và Nói, từ này ít xuất hiện và thường được liên kết với ngữ cảnh hóa học, môi trường và địa chất. Ngoài ra, nitratine còn được sử dụng trong các nghiên cứu về phân bón và chăm sóc cây trồng, khi thảo luận về nguồn nitrat tự nhiên trong đất. Từ này thường không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Nitratine, hay còn gọi là natri nitrat, là một khoáng chất có công thức hóa học NaNO3. Nó xuất hiện dưới dạng tinh thể và thường được tìm thấy trong các mỏ khoáng tại các vùng khí hậu khô hạn. Nitratine được sử dụng chủ yếu trong nông nghiệp như một loại phân bón và trong công nghiệp thực phẩm để bảo quản. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn sử dụng.
Nitratine, hay còn gọi là natri nitrat, có nguồn gốc từ từ Latin "nitrum", chỉ chất muối nitrat, và "atina", phác thảo nơi chốn của những nguồn nitrat tự nhiên. Thế kỷ 19, nitratine được khám phá và sử dụng làm phân bón do khả năng cung cấp nitơ cho cây trồng. Ngày nay, nitratine không chỉ được ứng dụng trong nông nghiệp mà còn trong ngành công nghiệp hóa chất, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc sản xuất chất làm sạch và thuốc nổ.
Nitratine, hay còn gọi là natron, là một khoáng chất chứa natri nitrat có sự xuất hiện không phổ biến trong các bài kiểm tra IELTS. Trong phần Nghe, Đọc, Viết và Nói, từ này ít xuất hiện và thường được liên kết với ngữ cảnh hóa học, môi trường và địa chất. Ngoài ra, nitratine còn được sử dụng trong các nghiên cứu về phân bón và chăm sóc cây trồng, khi thảo luận về nguồn nitrat tự nhiên trong đất. Từ này thường không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
