Bản dịch của từ Nixon trong tiếng Việt
Nixon

Nixon (Noun)
Richard Nixon — Tổng thống thứ 37 của Hoa Kỳ (nhiệm kỳ 1969–1974), nổi tiếng về chính sách đối ngoại nhưng cũng bị buộc từ chức vì bê bối Watergate.
The 37th President of the United States 196974.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Nixon" là tên của Richard Nixon, tổng thống thứ 37 của Hoa Kỳ, phục vụ từ năm 1969 đến 1974. Ông nổi tiếng với chính sách đối ngoại mở cửa với Trung Quốc và cuộc chiến tranh Việt Nam. Từ "Nixon" cũng liên quan đến vụ bê bối Watergate, dẫn đến việc từ chức của ông, biến ông thành tổng thống đầu tiên trong lịch sử Mỹ từ chức. Hình ảnh của Nixon thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị và biểu tượng cho những hệ lụy đạo đức trong lãnh đạo.
"Nixon" là tên của Richard Nixon, tổng thống thứ 37 của Hoa Kỳ, phục vụ từ năm 1969 đến 1974. Ông nổi tiếng với chính sách đối ngoại mở cửa với Trung Quốc và cuộc chiến tranh Việt Nam. Từ "Nixon" cũng liên quan đến vụ bê bối Watergate, dẫn đến việc từ chức của ông, biến ông thành tổng thống đầu tiên trong lịch sử Mỹ từ chức. Hình ảnh của Nixon thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị và biểu tượng cho những hệ lụy đạo đức trong lãnh đạo.
