Bản dịch của từ Nixon trong tiếng Việt

Nixon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nixon(Noun)

nˈɪksn
nˈɪksn
01

Richard Nixon — Tổng thống thứ 37 của Hoa Kỳ (nhiệm kỳ 1969–1974), nổi tiếng về chính sách đối ngoại nhưng cũng bị buộc từ chức vì bê bối Watergate.

The 37th President of the United States 196974.

美国第37任总统,因水门事件辞职。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh