Bản dịch của từ No chance trong tiếng Việt

No chance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No chance(Phrase)

nˈoʊ tʃˈæns
nˈoʊ tʃˈæns
01

Không có khả năng thành công; hoàn toàn không có cơ hội đạt được điều gì đó.

To have no possibility of success.

没有成功的可能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh