Bản dịch của từ No go trong tiếng Việt

No go

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No go(Idiom)

ˈnɔˈɡoʊ
ˈnɔˈɡoʊ
01

Một cố gắng/đề xuất/âm mưu không thành công; việc đã thử nhưng thất bại hoặc không thể thực hiện được.

An attempt that does not succeed.

未能成功的尝试

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh