Bản dịch của từ No stranger to trong tiếng Việt
No stranger to

No stranger to (Phrase)
Biết rõ về; quen thuộc với; từng có kinh nghiệm với (nghĩa là đã gặp, đã làm hoặc đã trải qua việc đó trước đây).
Familiar with or experienced in.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "no stranger to" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc một người hoặc một đối tượng đã quen thuộc hoặc có kinh nghiệm với một tình huống hay sự kiện nào đó. Cụm từ này thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự thành thạo hoặc sự quen thuộc. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh viết, Anh Mỹ có xu hướng sử dụng đơn giản và trực tiếp hơn so với Anh Anh.
Cụm từ "no stranger to" được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ việc một người hoặc một đối tượng đã quen thuộc hoặc có kinh nghiệm với một tình huống hay sự kiện nào đó. Cụm từ này thường mang nghĩa tích cực, thể hiện sự thành thạo hoặc sự quen thuộc. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, cụm từ này có cách sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh viết, Anh Mỹ có xu hướng sử dụng đơn giản và trực tiếp hơn so với Anh Anh.
