Bản dịch của từ No stranger to trong tiếng Việt

No stranger to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

No stranger to(Phrase)

nˈoʊ stɹˈeɪndʒɚ tˈu
nˈoʊ stɹˈeɪndʒɚ tˈu
01

Biết rõ về; quen thuộc với; từng có kinh nghiệm với (nghĩa là đã gặp, đã làm hoặc đã trải qua việc đó trước đây).

Familiar with or experienced in.

熟悉的,了解的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh