Bản dịch của từ Noisy individual trong tiếng Việt

Noisy individual

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noisy individual(Noun)

nˈɔɪzi ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl
ˈnɔɪzi ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ
01

Một người có hành xử hoặc hành động ồn ào, náo động

A person described by loud behavior or actions.

一个人被描述为行为或举止非常吵闹。

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ