Bản dịch của từ Non-conforming trong tiếng Việt
Non-conforming

Non-conforming(Adjective)
Không tuân thủ các tiêu chuẩn hoặc quy tắc đã chấp nhận
Does not follow accepted standards or rules.
未遵守被认可的标准或规则。
Không phù hợp với các thói quen đã được thiết lập
This does not conform to established practices.
不符合既定的做法。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "non-conforming" chỉ những cá nhân, hành vi hay ý tưởng không tuân theo các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc quy định chung. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ giữa hai biến thể. Ở Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên, trong khi ở Mỹ có thể là âm tiết thứ hai. Từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học và giáo dục để mô tả sự không tuân thủ.
Từ "non-conforming" chỉ những cá nhân, hành vi hay ý tưởng không tuân theo các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc quy định chung. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả Anh Anh và Anh Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ giữa hai biến thể. Ở Anh, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu tiên, trong khi ở Mỹ có thể là âm tiết thứ hai. Từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như xã hội học, tâm lý học và giáo dục để mô tả sự không tuân thủ.
