Bản dịch của từ Non enzymatic trong tiếng Việt

Non enzymatic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non enzymatic(Adjective)

nˌɑnɨnˈɛmʃənti
nˌɑnɨnˈɛmʃənti
01

Không liên quan hoặc sản xuất bởi enzyme.

Not involving or produced by enzymes.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh