Bản dịch của từ Non-intervening trong tiếng Việt

Non-intervening

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non-intervening(Adjective)

nˌɑnˈɨntɝvənd
nˌɑnˈɨntɝvənd
01

Miêu tả trạng thái hoặc điều kiện cấm can thiệp; không cho phép xen vào, ngăn chặn hành động can thiệp từ bên ngoài.

That prohibits intervention.

禁止干预的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh