intervention
intervention (Noun)
Nghĩa 01
Một hành động được tổ chức nhằm can thiệp trực tiếp để thuyết phục người đang nghiện ngập hoặc gặp vấn đề tâm lý tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp và/hoặc thay đổi hành vi của họ.
An orchestrated attempt to convince somebody with an addiction or other psychological problem to seek professional help and/or change their behavior.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Hành động can thiệp vào một sự việc, một quá trình hoặc tình huống đang diễn ra; tức là vào giữa để gây ảnh hưởng hoặc thay đổi kết quả.
The action of intervening; interfering in some course of events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Trong luật (Mỹ): một đơn/đề nghị pháp lý do người hoặc tổ chức không được nêu tên là một bên trong vụ án nộp lên tòa, xin tòa cho phép họ trở thành bên tham gia vụ án (tham gia tố tụng).
(US, law) A legal motion through which a person or entity who has not been named as a party to a case seeks to have the court order that they be made a party.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của intervention (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
intervention | interventions |
Kết hợp từ của intervention (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
can thiệp thành công successful intervention | Một can thiệp thành công có thể ngăn chặn xung đột xã hội. A successful intervention can prevent social conflicts. |
can thiệp thủ công manual intervention | Can thiệp thủ công cần thiết để ngăn chặn thông tin sai lệch trên mạng xã hội. Manual intervention is necessary to prevent social media misinformation. |
can thiệp nước ngoại foreign intervention | Can thiệp nước ngoài có thể làm đảo lộn sự hòa hợp xã hội trong một cộng đồng. Foreign intervention can disrupt social harmony in a community. |
can thiệp bên ngoài external intervention | Can thiệp bên ngoài đôi khi làm trì hoãn tiến triển xã hội. External intervention can sometimes hinder social progress. |
can thiệp hành vi behavioural/behavioral intervention | Các biện pháp can thiệp về hành vi có thể cải thiện kỹ năng xã hội hiệu quả. Behavioral interventions can improve social skills effectively. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "intervention" trong tiếng Anh chỉ hành động can thiệp nhằm thay đổi một tình huống hoặc kết quả nhất định. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và chính trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "intervention" có cùng cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều trong bối cảnh chính trị và pháp luật.
