Anh - Việt

Bản dịch của từ Intervention trong tiếng Việt

intervention

Noun

intervention (Noun)

/ˌɪnɚvˈɛntʃn̩/
/ˌɪntɚvˈɛntʃn̩/
AI

Nghĩa 01

Một hành động được tổ chức nhằm can thiệp trực tiếp để thuyết phục người đang nghiện ngập hoặc gặp vấn đề tâm lý tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp và/hoặc thay đổi hành vi của họ.

An orchestrated attempt to convince somebody with an addiction or other psychological problem to seek professional help and/or change their behavior.

Ví dụ
Chính phủ đã phát động một chương trình can thiệp dành cho người nghiện ma túy.The government launched an intervention program for drug addicts.
Các thành viên trong gia đình đã tổ chức can thiệp cho chứng nghiện rượu của người thân của họ.Family members organized an intervention for their loved one's alcoholism.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Hành động can thiệp vào một sự việc, một quá trình hoặc tình huống đang diễn ra; tức là vào giữa để gây ảnh hưởng hoặc thay đổi kết quả.

The action of intervening; interfering in some course of events.

Ví dụ
Chính phủ đã thực hiện một biện pháp can thiệp để giải quyết tình trạng nghèo đói trong cộng đồng.The government implemented an intervention to address poverty in the community.
Sự can thiệp của tổ chức phi chính phủ trong lĩnh vực giáo dục đã cải thiện đáng kể tỷ lệ biết chữ.The NGO's intervention in the education sector improved literacy rates significantly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong luật (Mỹ): một đơn/đề nghị pháp lý do người hoặc tổ chức không được nêu tên là một bên trong vụ án nộp lên tòa, xin tòa cho phép họ trở thành bên tham gia vụ án (tham gia tố tụng).

(US, law) A legal motion through which a person or entity who has not been named as a party to a case seeks to have the court order that they be made a party.

Ví dụ
Trong lĩnh vực dịch vụ xã hội, sự can thiệp có thể có sự tham gia của các thành viên trong gia đình.In the social services sector, an intervention can involve family members.
Trong trường hợp quyền nuôi con, ông bà có thể yêu cầu can thiệp.During a child custody case, an intervention may be requested by grandparents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của intervention (Noun)

SingularPlural

intervention

interventions

Kết hợp từ của intervention (Noun)

ADJECTIVE + interventionPHRASESPREPOSITIONVERB + intervention
Kết hợp từ của intervention
Collocation
Ví dụ

can thiệp thành công

successful intervention

Một can thiệp thành công có thể ngăn chặn xung đột xã hội.

A successful intervention can prevent social conflicts.

can thiệp thủ công

manual intervention

Can thiệp thủ công cần thiết để ngăn chặn thông tin sai lệch trên mạng xã hội.

Manual intervention is necessary to prevent social media misinformation.

can thiệp nước ngoại

foreign intervention

Can thiệp nước ngoài có thể làm đảo lộn sự hòa hợp xã hội trong một cộng đồng.

Foreign intervention can disrupt social harmony in a community.

can thiệp bên ngoài

external intervention

Can thiệp bên ngoài đôi khi làm trì hoãn tiến triển xã hội.

External intervention can sometimes hinder social progress.

can thiệp hành vi

behavioural/behavioral intervention

Các biện pháp can thiệp về hành vi có thể cải thiện kỹ năng xã hội hiệu quả.

Behavioral interventions can improve social skills effectively.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh