Bản dịch của từ Intervention trong tiếng Việt
Intervention

Intervention(Noun)
Một hành động được tổ chức nhằm can thiệp trực tiếp để thuyết phục người đang nghiện ngập hoặc gặp vấn đề tâm lý tìm sự giúp đỡ chuyên nghiệp và/hoặc thay đổi hành vi của họ.
An orchestrated attempt to convince somebody with an addiction or other psychological problem to seek professional help and/or change their behavior.
Hành động can thiệp vào một sự việc, một quá trình hoặc tình huống đang diễn ra; tức là vào giữa để gây ảnh hưởng hoặc thay đổi kết quả.
The action of intervening; interfering in some course of events.
Trong luật (Mỹ): một đơn/đề nghị pháp lý do người hoặc tổ chức không được nêu tên là một bên trong vụ án nộp lên tòa, xin tòa cho phép họ trở thành bên tham gia vụ án (tham gia tố tụng).
(US, law) A legal motion through which a person or entity who has not been named as a party to a case seeks to have the court order that they be made a party.

Dạng danh từ của Intervention (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Intervention | Interventions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intervention" trong tiếng Anh chỉ hành động can thiệp nhằm thay đổi một tình huống hoặc kết quả nhất định. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và chính trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "intervention" có cùng cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều trong bối cảnh chính trị và pháp luật.
Từ "intervention" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "interventio", từ động từ "intervenire", có nghĩa là "can thiệp" hoặc "xảy ra giữa". Từ này được hình thành từ tiền tố "inter-" (giữa) và động từ "venire" (đến). Trong lịch sử, "intervention" ban đầu được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và quân sự để chỉ hành động can thiệp vào một tình huống. Hiện nay, từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như y tế và xã hội, để chỉ các hoạt động nhằm thay đổi hoặc cải thiện một tình trạng cụ thể.
Từ "intervention" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về các vấn đề xã hội và chính trị, chẳng hạn như can thiệp y tế hoặc can thiệp quốc tế. Trong bối cảnh học thuật, từ này được sử dụng để chỉ các hành động nhằm cải thiện tình hình, như trong nghiên cứu tâm lý hoặc giáo dục. Ngoài ra, trong đời sống hàng ngày, "intervention" thường liên quan đến việc can thiệp trong các tình huống khủng hoảng, như gia đình hoặc sức khỏe.
Họ từ
Từ "intervention" trong tiếng Anh chỉ hành động can thiệp nhằm thay đổi một tình huống hoặc kết quả nhất định. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y tế, giáo dục và chính trị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "intervention" có cùng cách viết và phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh xã hội, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng nhiều trong bối cảnh chính trị và pháp luật.
Từ "intervention" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "interventio", từ động từ "intervenire", có nghĩa là "can thiệp" hoặc "xảy ra giữa". Từ này được hình thành từ tiền tố "inter-" (giữa) và động từ "venire" (đến). Trong lịch sử, "intervention" ban đầu được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và quân sự để chỉ hành động can thiệp vào một tình huống. Hiện nay, từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như y tế và xã hội, để chỉ các hoạt động nhằm thay đổi hoặc cải thiện một tình trạng cụ thể.
Từ "intervention" xuất hiện tương đối thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về các vấn đề xã hội và chính trị, chẳng hạn như can thiệp y tế hoặc can thiệp quốc tế. Trong bối cảnh học thuật, từ này được sử dụng để chỉ các hành động nhằm cải thiện tình hình, như trong nghiên cứu tâm lý hoặc giáo dục. Ngoài ra, trong đời sống hàng ngày, "intervention" thường liên quan đến việc can thiệp trong các tình huống khủng hoảng, như gia đình hoặc sức khỏe.
