convince
convince (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của convince (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | convince |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | convinced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | convinced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | convinces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | convincing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "convince" có nghĩa là thuyết phục ai đó tin vào một điều gì đó hoặc thực hiện một hành động cụ thể. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu. Trong giao tiếp hàng ngày, người Anh có xu hướng sử dụng nhiều từ như "persuade" hơn, trong khi người Mỹ có thể dùng "convince" nhiều hơn. Cả hai biến thể đều mang ý nghĩa thuyết phục, tuy nhiên, dạng viết và phát âm của từ không có sự khác biệt đáng kể.