Bản dịch của từ Non toxic trong tiếng Việt

Non toxic

Adjective Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non toxic(Adjective)

nɑntˈɑksɨk
nɑntˈɑksɨk
01

Không độc hại; không gây ngộ độc hoặc gây hại cho sức khỏe khi tiếp xúc hoặc tiêu thụ.

Not poisonous or harmful.

无毒的,不会对健康造成伤害

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Non toxic(Noun Uncountable)

nɑntˈɑksɨk
nɑntˈɑksɨk
01

Các chất không gây hại hoặc không có tính độc; những chất không chứa chất độc gây nguy hiểm cho con người, động vật hoặc môi trường khi tiếp xúc ở mức bình thường.

Substances that are not harmful or poisonous.

无毒的物质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh