Bản dịch của từ Non tropical trong tiếng Việt

Non tropical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Non tropical(Adjective)

nˌɑntɹəpˈɪkəl
nˌɑntɹəpˈɪkəl
01

Không thuộc vùng nhiệt đới; không do vùng nhiệt đới gây ra hoặc không chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới.

Not of, affecting, or produced by the tropics.

非热带的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh