Bản dịch của từ Noncommercial trong tiếng Việt

Noncommercial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Noncommercial(Adjective)

nˈɑnkəmˈɝʃl
nˈɑnkəmˈɝʃl
01

Không tham gia vào hoạt động mua bán, thương mại hay kinh doanh; mang tính phi thương mại hoặc không nhằm mục đích kiếm lợi nhuận thương mại.

Not engaged in or involved with commerce or commercial operations.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh