Bản dịch của từ Nonconformism trong tiếng Việt

Nonconformism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonconformism (Noun)

nˈɑnkəfˈɔɹmənsəs
nˈɑnkəfˈɔɹmənsəs
01

Những niềm tin, thái độ hoặc hành động không theo khuôn mẫu, phong tục hoặc chuẩn mực chung của xã hội; tức là chống lại hoặc không tuân thủ những quy ước phổ biến.

Beliefs or actions that do not conform to prevailing customs or norms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ