Bản dịch của từ Nonconformism trong tiếng Việt
Nonconformism

Nonconformism (Noun)
Những niềm tin, thái độ hoặc hành động không theo khuôn mẫu, phong tục hoặc chuẩn mực chung của xã hội; tức là chống lại hoặc không tuân thủ những quy ước phổ biến.
Beliefs or actions that do not conform to prevailing customs or norms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nonconformism (tạm dịch: không tuân theo các quy chuẩn) là khái niệm chỉ sự từ chối chấp nhận hoặc tuân theo các quy tắc, chuẩn mực xã hội hoặc văn hóa. Khái niệm này thường được gắn liền với các phong trào phản kháng, nghệ thuật hoặc tư tưởng tự do. Trong tiếng Anh, "nonconformism" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau, với văn phong Anh đôi khi nhấn mạnh đến khía cạnh lịch sử và văn hóa nhiều hơn so với văn phong Mỹ.
Họ từ
Nonconformism (tạm dịch: không tuân theo các quy chuẩn) là khái niệm chỉ sự từ chối chấp nhận hoặc tuân theo các quy tắc, chuẩn mực xã hội hoặc văn hóa. Khái niệm này thường được gắn liền với các phong trào phản kháng, nghệ thuật hoặc tư tưởng tự do. Trong tiếng Anh, "nonconformism" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau, với văn phong Anh đôi khi nhấn mạnh đến khía cạnh lịch sử và văn hóa nhiều hơn so với văn phong Mỹ.
