Bản dịch của từ Nonmetallic trong tiếng Việt
Nonmetallic

Nonmetallic (Adjective)
Không chứa kim loại hoặc không có những tính chất của kim loại (không dẫn điện tốt, không bóng kim loại, thường giòn hoặc cách điện). Dùng để mô tả vật chất hoặc vật thể không phải là kim loại.
Not containing metal or having the properties of a metal.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "nonmetallic" miêu tả một nhóm các chất không thuộc về kim loại và có tính chất vật lý và hóa học khác biệt. Chất phi kim loại thường không dẫn điện tốt và thường có điểm nóng chảy thấp hơn kim loại. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay nói. Tuy nhiên, các tình huống sử dụng có thể khác nhau, khi "nonmetallic" thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
Từ "nonmetallic" miêu tả một nhóm các chất không thuộc về kim loại và có tính chất vật lý và hóa học khác biệt. Chất phi kim loại thường không dẫn điện tốt và thường có điểm nóng chảy thấp hơn kim loại. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đương, không có sự khác biệt đáng kể về viết hay nói. Tuy nhiên, các tình huống sử dụng có thể khác nhau, khi "nonmetallic" thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
