Bản dịch của từ Nonrepetitive trong tiếng Việt

Nonrepetitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nonrepetitive(Adjective)

nˌɑɹnɨpɹˈɛtətɨv
nˌɑɹnɨpɹˈɛtətɨv
01

Không lặp lại; không tái diễn; mang tính duy nhất, mỗi lần khác nhau chứ không giống nhau hoặc tuần hoàn.

Not repetitive or recurring.

不重复的; 独特的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh