Anh - Việt
nonrepetitive
Adjective
nonrepetitive (Adjective)
/nˌɑɹnɨpɹˈɛtətɨv/
/nˌɑɹnɨpɹˈɛtətɨv/
AI
Nghĩa 01
Không lặp lại; không tái diễn; mang tính duy nhất, mỗi lần khác nhau chứ không giống nhau hoặc tuần hoàn.
not repetitive or recurring.
Ví dụ
Những cuộc thảo luận không lặp lại trong hội thảo giữ sự chú ý của mọi người.The nonrepetitive discussions in the seminar kept everyone's attention engaged.
Các hoạt động xã hội không phải là không lặp lại; chúng cảm thấy khá giống nhau.The social activities were not nonrepetitive; they felt quite similar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nonrepetitive" được sử dụng để mô tả một đặc điểm không có sự lặp lại, thường liên quan đến quy trình, hành vi hoặc nội dung. Từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học máy tính và giáo dục, nơi sự sáng tạo và tính độc đáo được đánh giá cao. Trong tiếng Anh, "nonrepetitive" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, cả về viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng từ này có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.