Anh - Việt
northwards
Adverb
northwards (Adverb)
/nˈɔɹθwɚdz/
/nˈɔɹθwɚdz/
AI
Nghĩa 01
Theo hướng bắc; đi về phía bắc.
Towards the north.
Ví dụ
Nhiều người đã di chuyển về phía bắc để tìm kiếm cơ hội việc làm tốt hơn vào năm 2023.Many people moved northwards to find better job opportunities in 2023.
Không phải ai cũng thích đi về phía bắc vào mùa đông.Not everyone prefers to travel northwards during the winter months.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "northwards" là một trạng từ chỉ hướng, mang nghĩa di chuyển về phía bắc. Trong Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong văn viết để chỉ định hướng mà một đối tượng đang di chuyển. Ở Anh, "northwards" có thể được sử dụng trong cả ngữ cảnh nói và viết nhưng có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thường bị thay thế bởi "north". Mặc dù "north" có thể được dùng độc lập, "northwards" làm rõ hơn ý nghĩa của sự chuyển động, thể hiện sự chính xác hơn trong mô tả chỉ dẫn không gian.