northward
NounAdjectiveAdverb
northward (Noun)
/ˈnɔr.θwɚd/
/ˈnɔr.θwɚd/
AI
Ví dụ
Gia đình di chuyển về phía bắc để có cơ hội việc làm tốt hơn.The family moved northward for better job opportunities.
Công ty mở rộng về phía bắc để tiếp cận thị trường mới.The company expanded northward to reach new markets.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
northward (Adjective)
/nˈɔɹɵwɚd/
/nˈɑɹɵwʌɹd/
AI
Ví dụ
Sự di cư hướng bắc mang lại cơ hội mới cho khu vực.The northward migration brought new opportunities to the region.
Sự mở rộng về phía bắc của thành phố dẫn đến sự phát triển kinh tế tăng lên.The northward expansion of the city led to increased economic growth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
northward (Adverb)
/nˈɔɹɵwɚd/
/nˈɑɹɵwʌɹd/
AI
Nghĩa 01
Hướng về phương bắc; đi hoặc di chuyển về phía bắc.
Towards the north.
Ví dụ
Nhóm bạn quyết định đi du lịch hướng về phía bắc để cắm trại.The group of friends decided to travel northward for a camping trip.
Tổ chức từ thiện mở rộng sự giúp đỡ hướng về phía bắc để hỗ trợ nhiều cộng đồng hơn.The charity organization extended its aid northward to assist more communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "northward" là một trạng từ chỉ hướng, có nghĩa là về phía bắc hoặc theo hướng bắc. Trong tiếng Anh, "northward" thường được sử dụng để mô tả chuyển động hoặc vị trí theo hướng bắc. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngữ nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "northwards" cũng được sử dụng phổ biến hơn, tạo thành dạng tương đương với "northward".